ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骞抟
Bảng phân tích âm vị 骞
Qiān
To soar; to take flight (to rise swiftly or ascend)
腾飞。骞,通“鶱”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiān
骞
tuán
抟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép