Bản dịch của từ 骞林 trong tiếng Anh

骞林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

骞林 (Danh từ)

qiān lín
01

A legendary grove/forest on the moon (mythical poetic place).

传说中的月中树林。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骞林

qiān

lín

Các từ liên quan

骞举
骞墙
骞崩
骞扑
骞抟
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
骞
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡨄,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép