Bản dịch của từ 骠实 trong tiếng Anh
骠实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
骠实 (Tính từ)
【biāo shí】
01
A breed of horse known for its large build, speed, and suitability for riding and racing.
一种马的品种,通常体型较大,速度快,适合骑乘和比赛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骠实
biāo
骠
shí
实
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 驃, 𩦈, 𩦾, 𩧙
- Hình thái radical:
- ⿰,马,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺓
䏇
徱
票
驃
僄
漂
㬓
彯
鰾
标
磦
飚
淲
髟
麃
鏢
篻
瀌
驫
颮
颩
驲
骘
骔
䯃
骄
驿
驼
骈
骝
骚
驳
骟
賔
齊
槖
翥
箏
樇
镂
䪑
䟺
馹
赘
髥
骠实
黄骠马
骠骑
