Bản dịch của từ 骨咄禄 trong tiếng Anh

骨咄禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨咄禄 (Danh từ)

gǔ duō lù
01

A compound Chinese surname, changed to the surname Lu after the Tang dynasty; a historical family name.

复姓。唐以后改为禄氏。见《通志.氏族六》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨咄禄

duō

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
咄叱
咄呐
咄呵
咄咄
咄咄书空
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép