Bản dịch của từ 骨扇 trong tiếng Anh

骨扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨扇 (Danh từ)

gǔ shàn
01

A folding fan made with a frame (ribs) of bamboo, wood, ivory, or bone, with a fan surface of durable paper or silk.

折扇。以竹﹑木或牙﹑骨等制成骨子,再以韧性纸或绫帛制成扇面,将骨子均匀地粘入扇面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨扇

shàn

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép