Bản dịch của từ 骨托 trong tiếng Anh

骨托

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨托 (Danh từ)

gǔ tuō
01

A legendary bird species; a mythical bird mentioned in folklore.

传说中的鸟名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨托

tuō

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép