Bản dịch của từ 骨架 trong tiếng Anh

骨架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨架 (Danh từ)

gǔ jià
01

The internal supporting framework or skeleton of an object, providing structure and stability.

骨头架子,比喻在物体内部支撑的架子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨架

jià

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
架不住
架儿
架势
架子
架子工
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép