Bản dịch của từ 骨碌子 trong tiếng Anh

骨碌子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨碌子 (Danh từ)

gū lù zǐ
01

A dialect term meaning a somersault or rolling over; an act of tumbling or rolling.

方言。跟头。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨碌子

zi

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép