Bản dịch của từ 骨碌碌 trong tiếng Anh

骨碌碌

Tính từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨碌碌 (Tính từ)

gū lù lù
01

Describes something spinning or rolling rapidly and continuously

形容很快地转动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

骨碌碌 (Từ chỉ nơi chốn)

gū lù lù
01

Rolling or round eyes that move quickly, often describing a child's bright, curious gaze

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨碌碌

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép