Bản dịch của từ 骫任 trong tiếng Anh
骫任
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
骫任 (Động từ)
【wěi rèn】
01
A personal name (literary/archaic), also written as “骩任”; a rare surname or given name in classical texts
1.亦作“骩任”。
Ví dụ
02
To appoint; to entrust with a post or task
2.委任。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骫任
wěi
骫
rèn
任
Các từ liên quan
骫丽
骫曲
骫法
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
- Các biến thể:
- 骩, 骪, 𩨖
- Hình thái radical:
- ⿰骨丸
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨊
椲
媁
韡
䞔
㱬
䃬
蔿
䬿
頠
瓗
撱
䯈
玩
岏
顽
汍
紈
芄
𠁽
纨
完
忨
丸
䯓
䯦
䯗
䯜
髑
髅
䯡
骾
䯆
髉
髊
髎
粭
骮
椣
𠖕
僆
椨
順
傚
惻
䠲
違
搽
骫靡
骫骳
骫曲
