ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骾
Bảng phân tích âm vị 骾
Gěng
Unyielding; steadfast; resilient
不屈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fish bone
鱼骨
Blunt; dull (not sharp); a small unit/measure (archaic)
钝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép