ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
髄
Bảng phân tích âm vị 髄
Suǐ
Variant form of 髓 (marrow; bone marrow; core)
Variant of 髓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép