Bản dịch của từ 髌 trong tiếng Anh
髌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìn | ㄅㄧㄣˋ | b | in | thanh huyền |
髌 (Danh từ)
【bìn】
01
An ancient torture of cutting away the kneecap (patella); brutal corporal punishment.
古代削去髌骨的酷刑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Kneecap (patella)
髌骨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BẬN】
- Các biến thể:
- 髕, 膑, 臏, 𩪯
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬂
摈
殯
鬢
髩
臏
䚔
儐
鬓
殡
膑
擯
骷
髑
䯟
骽
骵
䯋
䯉
骳
骾
骸
髋
髗
鏣
犣
氌
廬
鰎
䥊
䝑
籅
闚
蘧
㞡
櫖
髌骨
