ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
髍丞
Bảng phân tích âm vị 髍
Mó
An official in charge of a relay station/post (equivalent to 驿丞), an assistant postmaster or deputy courier-official in imperial times.
驿丞。
mó
髍
chéng
丞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép