Bản dịch của từ 髐刚 trong tiếng Anh
髐刚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
髐刚 (Danh từ)
【xiāo gāng】
01
A red ox used for sacrificial rites; sacrificial red bull (archaic)
祭祀用的赤色公牛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Hard red earth; firm reddish clay or soil
赤色的坚土。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髐刚
xiāo
髐
gāng
刚
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
- Các biến thể:
- 髇
- Hình thái radical:
- ⿰骨堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骹
熇
毊
莦
灲
霄
揱
蛸
箫
枭
庨
硣
骿
䯖
䯑
䯊
骫
骸
䯏
骯
髓
髉
髖
髋
鳢
蘴
癩
歡
闧
㒨
齥
䜚
驅
櫼
醹
鐶
