Bản dịch của từ 髒 trong tiếng Anh
髒
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāng | ㄗㄤ | z | ang | thanh ngang |
髒 (Tính từ)
【zāng】
01
Dirty; filthy; smudged
玷污,不乾淨或不純潔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Vulgar or offensive language
不文明,罵人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
髒 (Động từ)
【zāng】
01
另見zàng
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To smear; to stain; to defile
弄污
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zāng】【ㄗㄤ】【TÁNG】
- Các biến thể:
- 脏, 𩦦, 𩪝, 𩪎
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,葬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一一丨丨一ノフ丶ノフ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匨
贓
賍
赃
羘
賘
脏
臧
牂
贜
髃
髗
髊
骱
䯏
骲
體
髎
䯡
髀
骷
䯐
𠑛
爛
欃
䜜
䴿
䙪
䑏
鬺
鷄
灇
鑁
騼
