Bản dịch của từ 髒寻 trong tiếng Anh

髒寻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

髒寻 (Trạng từ)

zàng xún
01

Gradually; progressively (with a sense of slow, step-by-step advancement)

渐进貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髒寻

zāng

xún

髒
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TÁNG】
Các biến thể:
脏, 𩦦, 𩪝, 𩪎
Hình thái radical:
⿰,骨,葬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一一丨丨一ノフ丶ノフ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép