Bản dịch của từ 高 trong tiếng Anh
高

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高 (Tính từ)
High; tall — describing a large distance from bottom to top
从下向上距离大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Honorific adjective used to respectfully refer to someone else’s things, exalted/lofty (literally “high”); polite praise
敬辞; 称别人的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
High; tall; above average in height or level
在高度上; 高于平均水平
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
High (pitch); high-pitched
高音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Expensive; high-priced
昂贵的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
高 (Danh từ)
Gāo — a Chinese surname (surname Gao)
(Gāo) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Height; tallness (physical vertical measurement)
高度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
