Bản dịch của từ 高丽纸 trong tiếng Anh
高丽纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高丽纸 (Danh từ)
【gāo lí zhǐ】
01
Traditional Korean handmade paper made from mulberry bark, white and durable, often used for window coverings.
用桑树皮制造的白色绵纸,质地坚韧,多用来糊窗户
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高丽纸
gāo
高
lí
丽
zhǐ
纸
Các từ liên quan
高下
高下其手
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼛
皋
鷎
獋
橰
䔌
餻
睪
糕
臯
膏
鷱
䯨
䯫
髛
䯬
髞
髚
䯪
髜
髙
䯩
䯧
髝
䓔
浻
砷
狺
匪
䇇
訍
挬
𠉽
唀
䣧
𠒖
高兴
提高
高中
高峰
高档
高铁
高级
身高
崇高
高度
