Bản dịch của từ 高低 trong tiếng Anh

高低

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高低 (Danh từ)

gāo dī
01

Difference in height or level; comparison of superiority or inferiority; winning or losing

高下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The degree or level of importance, depth, or weight, especially in matters of speech or actions.

深浅轻重(用于说话、做事方面)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The degree of height or level; high and low

高低的程度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

高低 (Trạng từ)

gāo dī
01

In the end; ultimately; finally

到底,终究。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Regardless of circumstances; no matter what conditions change or not.

无论如何;表示不因任何条件而改变。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高低

gāo

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép