Bản dịch của từ 高度 trong tiếng Anh

高度

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高度 (Tính từ)

gāo dù
01

地面高出平均海平面的垂直距离,亦称为「海拔」。

Ví dụ
02

Highly; to a great degree — used to emphasize intensity or degree (e.g., highly confidential, highly alert)

表程度上的加强。。如:「高度机密」、「高度警觉」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Height; the measurement from bottom to top (e.g., the height of a tower or a person).

物体由底部到顶端的长度。。如:「这座铁塔的高度约二十公尺。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高度

gāo

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép