Bản dịch của từ 高材 trong tiếng Anh

高材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高材 (Danh từ)

gāo cái
01

Exceptional talent or outstanding ability

伟大的才华

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rare talent or exceptional ability

稀有能力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A person with outstanding talent or ability

英才

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高材

gāo

cái

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép