Bản dịch của từ 高步通衢 trong tiếng Anh

高步通衢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高步通衢 (Tính từ)

gāo bù tōng qú
01

A phrase describing wide and open roads with smooth and convenient traffic; metaphorically refers to a person of high status and noble position.

高:高的意思是高大、宽广; 步:步行的意思是走路; 通:通行的意思是畅通无阻; 衢:衢指的是道路、街道。 这个成语形容道路宽广,交通便利。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高步通衢

gāo

tōng

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép