Bản dịch của từ 高级社 trong tiếng Anh

高级社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高级社 (Danh từ)

gāo jí shè
01

Advanced agricultural production cooperative, a collective economic organization in socialist agriculture.

全称高级农业生产合作社。我国农业合作化过程中建立的社会主义性质的集体经济组织。1956年由初级社发展而成,规模较初级社大。特点是土地﹑耕畜﹑大型农具等生产资料归集体所有,取消了土地报酬,实行按劳分配的原则。1958年进一步发展为农村人民公社。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高级社

gāo

shè

Các từ liên quan

高下
高下其手
级任
级别
级数
级长
社主
社事
社交
社交才能
社人
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép