Bản dịch của từ 高速 trong tiếng Anh

高速

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高速 (Tính từ)

gāo sù
01

Describes something moving or happening at a very fast speed.

形容速度非常快

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

高速 (Danh từ)

gāo sù
01

Expressway; a high-speed highway designed for fast traffic flow

高速公路的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高速

gāo

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép