Bản dịch của từ 高速钢 trong tiếng Anh

高速钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高速钢 (Danh từ)

gāo sù gāng
01

High-speed steel: an alloy tool steel that retains strength and hardness even at high temperatures, enabling cutting tools to quickly cut metals even when red-hot.

在高温时仍能保持强度与硬度的合金工具钢,所制刀具能在已可见其发红的情况下,快速的切削金属

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高速钢

gāo

gāng

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép