Bản dịch của từ 高驾 trong tiếng Anh

高驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高驾 (Danh từ)

gāo jià
01

A tall carriage or chariot.

1.高大的车驾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A respectful term for addressing someone.

2.对对方的敬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高驾

gāo

jià

Các từ liên quan

高下
高下其手
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép