Bản dịch của từ 髞 trong tiếng Anh
髞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sào | ㄙㄠˋ | s | ao | thanh huyền |
髞 (Tính từ)
【sào】
01
Outstanding; eminent; distinguished
杰出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lofty; high; tall
高的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Imposing; dignified; stately
气势
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
