Bản dịch của từ 髢 trong tiếng Anh
髢
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
髢 (Danh từ)
【dí】
01
Wig; false hair (a hairpiece worn on the head)
(髢髢) 假头发
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
髢 (Từ chỉ nơi chốn)
【dí】
01
A hairstyle: short fringe or hair tied/patted at the temples; archaic term for hair at the temple area (read in Taiwan as dí / in Vietnamese pronounced tì)
Ví dụ
