Bản dịch của từ 髬 trong tiếng Anh
髬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | N/A | N/A | N/A |
髬 (Tính từ)
【pī】
01
The bristling appearance of a fierce beast's mane standing upright.
〔~髵(ér)〕(猛兽鬃毛)竖起的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 䯱, 𩬴, 𩯃, 𨲐
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,丕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿一丿丨丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉟
炋
坯
伓
悂
豾
駓
抷
怶
磇
伾
劈
髽
鬓
鬚
䰅
䯷
鬜
䯽
髾
鬁
䰐
鬕
髺
嶛
歐
鞋
踞
䗏
㠗
銾
樖
聫
翫
䋷
䦝
