Bản dịch của từ 髯叟 trong tiếng Anh
髯叟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | r | an | thanh sắc |
髯叟 (Danh từ)
【rán sǒu】
01
An old man with abundant facial hair; a bearded old man
多须的老人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髯叟
rán
髯
sǒu
叟
Các từ liên quan
髯主簿
髯丽
髯参
髯参军
叟兵
叟叟
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊM】
- Các biến thể:
- 䫇, 髥, 𣬭, 𣱄, 𩑞, 𩑺, 𩒹, 𩓾, 𩓿, 𩬥
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,冉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘫
呥
䫇
繎
燃
蚦
㲯
肰
䔳
蚺
䑙
䰯
䰂
鬣
鬘
䯽
䯾
䰑
鬔
䰉
鬈
䰁
鬀
鬁
噚
𠏈
豎
憢
嶖
嶜
螀
課
㯅
㩇
醋
磊
虬髯
髯须
髯口
