ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
髾
Bảng phân tích âm vị 髾
Shāo
Long hair (archaic term for long or luxuriant hair)
长头发
Tail of a comet (the luminous trail following a comet)
彗星的尾巴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép