Bản dịch của từ 鬇 trong tiếng Anh
鬇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
鬇 (Danh từ)
【zhēng】
01
Tousled; tangled hair (hair that is messy and standing up)
鬇鬡头发蓬松
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 𨲌, 𩫿, 𩬒, 𩬓, 𩯎, 𩯩, 𩰅
- Hình thái radical:
- ⿱髟争
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノノフフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癥
糽
症
埩
踭
徴
睜
炡
䋊
征
媜
錚
䰒
髾
髷
髼
䰈
髫
䯲
鬅
䰏
鬉
䰇
髭
鴒
賮
禫
䁢
糓
輻
䯖
鮋
螠
黕
螯
䦦
鬇鬡
