Bản dịch của từ 鬈 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

(Tính từ)

quán
01

Curly (hair); having wavy or spiral-shaped locks

(头发) 弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Curly (hair); attractive, well-styled hair

形容头发美

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鬈
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
𨲏, 𩭨
Hình thái radical:
⿱,髟,卷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép