Bản dịch của từ 鬈首 trong tiếng Anh

鬈首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

鬈首 (Danh từ)

quán shǒu
01

A traditional hairstyle for women (hair parted and left hanging on both sides), used in ancient times

古时成年女子平日家居时的发式,将头发分开结束,垂在两侧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬈首

quán

shǒu

Các từ liên quan

鬈发
鬈心
鬈曲
鬈毛
鬈笄
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
鬈
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
𨲏, 𩭨
Hình thái radical:
⿱,髟,卷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép