Bản dịch của từ 鬎痢 trong tiếng Anh

鬎痢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

鬎痢 (Danh từ)

là lì
01

Scalp ringworm, a fungal infection of the scalp causing hair loss and flaky patches

同“癞痢”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬎痢

鬎
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
𩯽
Hình thái radical:
⿱髟剌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép