Bản dịch của từ 鬓枣 trong tiếng Anh

鬓枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìn

ㄅㄧㄣˋbinthanh huyền

鬓枣 (Danh từ)

bìn zǎo
01

An ancient women's hair ornament shaped like a jujube/fruit pit (used to fasten hair)

亦作'鬓枣'。古代妇女发具之一。形如枣核,因以名之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬓枣

bìn

zǎo

鬓
Bính âm:
【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
鬢, 髩, 鬂, 𨲺, 𩬆, 𩯫
Hình thái radical:
⿱,髟,宾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép