Bản dịch của từ 鬚 trong tiếng Anh
鬚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | N/A | N/A | N/A |
鬚 (Danh từ)
【xū】
01
Beard or whiskers on the chin; also generally refers to facial hair.
下巴上的鬍鬚,後也泛指鬍鬚: ~髮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Whisker-like shapes, such as shrimp whiskers or flower whiskers.
形狀像鬍鬚的:蝦~。花~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TU】
- Các biến thể:
- 䰅, 䰑, 須, 须
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,須
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノノノノ一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝑
須
揟
湑
胥
噓
䱬
訏
諝
虚
需
欨
鬗
䯼
髸
鬘
䰇
髵
䯿
䰔
䰌
髥
髮
䰕
㡪
䝓
讀
戂
讃
鷐
驏
䰝
蠬
䨴
爡
讉
