Bản dịch của từ 鬝 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

qiān
01

(Sideburn hair) falling out or shedding.

(鬓发)脱落。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鬝
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
鬜, 𩭠
Hình thái radical:
⿱,髟,間
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一乚丶丿丿丿丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép