Bản dịch của từ 鬟凤 trong tiếng Anh

鬟凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

鬟凤 (Danh từ)

huán fèng
01

A phoenix-shaped hairpin worn as women's jewelry.

指凤钗。妇女首饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬟凤

huán

fèng

Các từ liên quan

鬟丝
鬟云
鬟影
鬟心
鬟烟
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
鬟
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𩯙
Hình thái radical:
⿱,髟,睘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép