Bản dịch của từ 鬣 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

(Danh từ)

liè
01

Mane — the long hair on the neck of certain animals (e.g., horses, lions).

某些兽类 (如马、狮子等) 颈上的长毛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鬣
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
㲱, 䝓, 鬛, 𣰫, 𨲲, 𩮊, 𩮓, 𩮮, 𩯓, 𩯝, 𩯻, 𩰇, 𩮻, 𩰆
Hình thái radical:
⿱,髟,巤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép