Bản dịch của từ 鬣刺 trong tiếng Anh

鬣刺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

鬣刺 (Danh từ)

liè cì
01

Fin spine; the stiff, spike-like spines on a fish's fin (i.e., fin spines)

即鳍刺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬣刺

liè

Các từ liên quan

鬣封
鬣戟
鬣毛
鬣狗
鬣疬
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
鬣
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
㲱, 䝓, 鬛, 𣰫, 𨲲, 𩮊, 𩮓, 𩮮, 𩯓, 𩯝, 𩯻, 𩰇, 𩮻, 𩰆
Hình thái radical:
⿱,髟,巤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép