Bản dịch của từ 鬣般 trong tiếng Anh
鬣般
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
鬣般 (Danh từ)
【lièbān】
01
The hair on the neck or back of an animal; sometimes extended to things resembling a mane.
指动物颈部或背部的毛发,有时引申为类似鬃毛的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Refers to mane-like hair or texture, describing surface with mane-like patterns.
鬣般为少见词语,指鬃毛或类似鬃毛的部分,形容物体表面具毛状纹理。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬣般
liè
鬣
bān
般
Các từ liên quan
鬣毛
鬃毛
鬣狗
毛发
鬣角
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
- Các biến thể:
- 㲱, 䝓, 鬛, 𣰫, 𨲲, 𩮊, 𩮓, 𩮮, 𩯓, 𩯝, 𩯻, 𩰇, 𩮻, 𩰆
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,巤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冽
聗
䬅
颲
烮
姴
㭩
栵
䶛
㸹
㲱
烈
䰌
髩
䰍
鬝
䰎
髠
䯶
鬙
䰕
䰁
䯽
䯰
䮽
䲖
躣
鼟
齺
豒
鼊
矡
鸑
彠
齸
䶴
鬣狗
鬣蜥
鬣毛
美洲鬣蜥
