Bản dịch của từ 鬥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

(Danh từ)

dòu
01

(pictograph: two people angrily fighting; original meaning: to fight)

(象形。甲骨文字形,象兩人怒發對打形。本義:搏鬥)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Contest with

較量,競賽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fit together

遇合;拼合。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Tease

用同“逗”。逗引。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Make fun of

戲耍;喜樂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Make animals fight

使動物鬥。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Fight; extended to mean combat or battle

搏鬥;引申爲戰鬥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Collide with star

古代天文用語,星相擊

Ví dụ
09

Struggle

鬥爭,爭鬥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Play

玩,遊戲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鬥
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Các biến thể:
斗, 鬬, 鬭, 𨷖, 𩰚, 𩰛, 閗, 鬪, 𩰑, 𩰒, 𩰖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép