Bản dịch của từ 鬫 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇhanthanh hỏi

(Động từ)

hǎn
01

To roar; to bellow (a loud animal or person shout)

咆哮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To growl; to snarl (low, threatening vocalization)

咆哮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Variant form of the character / (kàn) — a surname and archaic verb meaning to look into, inspect, or an old place-name/surname

Variant of 闞|阚 [kàn]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鬫
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵鬥敢
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一一丨一丨フ一丨丨一一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép