ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鬬力
Bảng phân tích âm vị 鬬
Dòu
A contest or struggle of physical strength; competing by exerting power.
一种力量的较量或竞争。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dòu
鬬
lì
力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép