Bản dịch của từ 鬬力 trong tiếng Anh

鬬力

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

鬬力 (Động từ)

dòu lì
01

A contest or struggle of physical strength; competing by exerting power.

一种力量的较量或竞争。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬬力

dòu

鬬
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Các biến thể:
鬥, 闘
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一一丨一丨ノフ一丨フフ一フ一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép