Bản dịch của từ 鬬口 trong tiếng Anh

鬬口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

鬬口 (Động từ)

dòu kǒu
01

To quarrel or argue verbally; a verbal dispute or altercation.

争论或争吵的场合。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬬口

dòu

kǒu

鬬
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Các biến thể:
鬥, 闘
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一一丨一丨ノフ一丨フフ一フ一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép