ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鬬口
Bảng phân tích âm vị 鬬
Dòu
To quarrel or argue verbally; a verbal dispute or altercation.
争论或争吵的场合。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dòu
鬬
kǒu
口
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép