Bản dịch của từ 鬯 trong tiếng Anh
鬯
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
鬯 (Danh từ)
【chàng】
01
A ritual fragrant wine used in ancient Chinese sacrificial ceremonies (made from black millet and aromatic herbs)
古代祭祀用的一种香酒,用黑黍和香草酿制而成
Ví dụ
鬯 (Tính từ)
【chàng】
01
Smooth; unimpeded; comfortable; pleasant (literary, same as 畅)
〈书〉同“畅”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
