Bản dịch của từ 鬰发 trong tiếng Anh

鬰发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

鬰发 (Động từ)

yù fā
01

A rare/archaic character form referring to luxuriant, dense growth (of plants or hair); also appears in literary contexts meaning gloom or depressed feeling (uncommon)

亦作'鬰■'。

Ví dụ
02

To cut or trim hair (arch., used as 撮剪/)

剪治头发。鬰,同'剪'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬰发

鬰
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Các biến thể:
鬱, 𣡇
Hình thái radical:
⿳,棥,冖,⿰,鬯,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丶乚丿丶丶丶丶丶乚丨一乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép