Bản dịch của từ 鬰发 trong tiếng Anh
鬰发
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
鬰发 (Động từ)
【yù fā】
01
A rare/archaic character form referring to luxuriant, dense growth (of plants or hair); also appears in literary contexts meaning gloom or depressed feeling (uncommon)
亦作'鬰■'。
Ví dụ
02
To cut or trim hair (arch., 鬰 used as 撮剪/剪)
剪治头发。鬰,同'剪'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬰发
yù
鬰
fā
发
