Bản dịch của từ 鬱 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

(Tính từ)

01

Phono-semantic character originally depicting dense forest, symbolizing luxuriance.

(“鬱”爲形聲,從林,鬱(yù)省聲。本義:繁盛的樣子)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Luxuriant; flourishing like a dense forest.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Prosperous; abundant; various.

隆盛;繁多

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Depressed; gloomy; melancholy.

憂鬱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Gather; accumulate.

積聚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Be pent up with resentment or anger.

怨恨;憤怒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Grudge; resentment; blockage.

鬱積,阻滯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鬱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Các biến thể:
䖇, 欝, 郁, 鬰, 𣠈, 𣡇, 𣡡, 𣡸, 𦉚, 𩏴, 𩰪, 欎, 𣡱, 𦉠
Hình thái radical:
⿳⿲,木,缶,木,冖,⿰,鬯,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一一丨フ丨一丨ノ丶丶フノ丶丶丶丶丶フ丨ノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép