Bản dịch của từ 鬱 trong tiếng Anh
鬱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
鬱 (Tính từ)
Phono-semantic character originally depicting dense forest, symbolizing luxuriance.
(“鬱”爲形聲,從林,鬱(yù)省聲。本義:繁盛的樣子)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Luxuriant; flourishing like a dense forest.
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Prosperous; abundant; various.
隆盛;繁多
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Depressed; gloomy; melancholy.
憂鬱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
鬱 (Động từ)
Gather; accumulate.
積聚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Be pent up with resentment or anger.
怨恨;憤怒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Grudge; resentment; blockage.
鬱積,阻滯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
- Các biến thể:
- 䖇, 欝, 郁, 鬰, 𣠈, 𣡇, 𣡡, 𣡸, 𦉚, 𩏴, 𩰪, 欎, 𣡱, 𦉠
- Hình thái radical:
- ⿳⿲,木,缶,木,冖,⿰,鬯,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬯
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一一丨フ丨一丨ノ丶丶フノ丶丶丶丶丶フ丨ノフノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
